noun
English to Vietnamese Dictionary

comma Meaning in Vietnamese (comma nghĩa là gì)

dấu phẩy
dấu phẩy in English:comma
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của comma trong tiếng Việt là dấu phẩy. (Một dấu chấm câu (,) chỉ ra một khoảng dừng giữa các phần của câu hoặc tách các mục trong một danh sách.)

Definitions of Comma

  1. 1
    noun
    dấu phẩy

    A punctuation mark (,) indicating a pause between parts of a sentence or separating items in a list.

    Một dấu chấm câu (,) chỉ ra một khoảng dừng giữa các phần của câu hoặc tách các mục trong một danh sách.

Example Sentences

formal

“Always remember to use a comma before a coordinating conjunction in a compound sentence.”

casual

“The list included apples, bananas, and oranges.”

Danh sách bao gồm táo, chuối và cam.

Inflected Word Forms

pluralcommas