noun
English to Vietnamese Dictionary
comma Meaning in Vietnamese (comma nghĩa là gì)
dấu phẩy
dấu phẩy in English:comma
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của comma trong tiếng Việt là dấu phẩy. (Một dấu chấm câu (,) chỉ ra một khoảng dừng giữa các phần của câu hoặc tách các mục trong một danh sách.)
Definitions of Comma
- 1noundấu phẩy
A punctuation mark (,) indicating a pause between parts of a sentence or separating items in a list.
Một dấu chấm câu (,) chỉ ra một khoảng dừng giữa các phần của câu hoặc tách các mục trong một danh sách.
Example Sentences
formal
“Always remember to use a comma before a coordinating conjunction in a compound sentence.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralcommas