coordinating Meaning in Vietnamese (coordinating nghĩa là gì)
Nghĩa của coordinating trong tiếng Việt là phối hợp, hài hòa, sự phối hợp. (Làm việc cùng nhau một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu chung hoặc tạo ra kết quả hài hòa.)
Definitions of Coordinating
- 1adjectivehài hòa
Working together efficiently to achieve a common goal or to produce a harmonious result.
Làm việc cùng nhau một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu chung hoặc tạo ra kết quả hài hòa.
- 2verbsự phối hợp
The act or process of organizing different people or things so that they work together effectively.
Hành động hoặc quá trình tổ chức những người hoặc những thứ khác nhau để họ làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.
Example Sentences
“The coordinating team ensured all departments worked in sync.”
Đội ngũ phối hợp đảm bảo tất cả các phòng ban làm việc đồng bộ.
“Coordinating large projects requires excellent communication skills.”
Việc phối hợp các dự án lớn đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A conjunction that connects words, phrases, or clauses of equal grammatical rank.