noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

commissions Meaning in Vietnamese (commissions nghĩa là gì)

nounhoa hồng, ủy ban
verbủy quyền
Từ đồng nghĩa:tiền hoa hồngbổ nhiệm
hoa hồng in English:commissions
Plural: commissions
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của commissions trong tiếng Việt là hoa hồng, ủy ban, ủy quyền. (Khoản tiền được trả cho một đại lý hoặc nhân viên cho các dịch vụ đã thực hiện, thường là một tỷ lệ phần trăm của số tiền kinh doanh đã giao dịch.)

Definitions of Commissions

  1. 1
    noun
    hoa hồng

    A payment made to an agent or employee for services rendered, typically a percentage of the amount of business transacted.

    Khoản tiền được trả cho một đại lý hoặc nhân viên cho các dịch vụ đã thực hiện, thường là một tỷ lệ phần trăm của số tiền kinh doanh đã giao dịch.

  2. 2
    noun
    ủy ban

    A group of people officially appointed to investigate a particular matter or perform particular duties.

    Một nhóm người được bổ nhiệm chính thức để điều tra một vấn đề cụ thể hoặc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

  3. 3
    verb
    ủy quyền

    To give an order for or authorize the production of something, or to appoint someone to perform a duty.

    Giao một đơn đặt hàng hoặc cho phép sản xuất một cái gì đó, hoặc bổ nhiệm ai đó để thực hiện một nhiệm vụ.

Example Sentences

business

“The salesperson earns a high commission on every sale.”

formal

“The government formed a new commission to study climate change.”

Chính phủ đã thành lập một ủy ban mới để nghiên cứu biến đổi khí hậu.

general

“The artist was commissioned to paint a portrait.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tiền hoa hồngủy banbổ nhiệm

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

phạt

Inflected Word Forms

infinitivecommission
past tensecommissioned
present participlecommissioning
nouncommission
agent nouncommissioner