noun
English to Vietnamese Dictionary
concordia Meaning in Vietnamese (concordia nghĩa là gì)
sự hòa hợp
sự hòa hợp in English:concordia
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của concordia trong tiếng Việt là sự hòa hợp. (Concordia đề cập đến trạng thái đồng thuận, hòa hợp hoặc hòa bình, đặc biệt là giữa mọi người hoặc các nhóm.)
Definitions of Concordia
- 1nounsự hòa hợp
Concordia refers to the state of agreement, harmony, or peace, especially among people or groups.
Concordia đề cập đến trạng thái đồng thuận, hòa hợp hoặc hòa bình, đặc biệt là giữa mọi người hoặc các nhóm.
Example Sentences
formal
“The goal of the meeting was to foster concordia among the diverse factions.”
Mục tiêu của cuộc họp là thúc đẩy sự hòa hợp giữa các phe phái đa dạng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounconcord
adjectiveconcordant
Phrases & Idiomatic Expressions
Concordia discorsexpression
A harmonious discord; an agreement in disagreement.