congratulated Meaning in Vietnamese (congratulated nghĩa là gì)
Nghĩa của congratulated trong tiếng Việt là chúc mừng. (Bày tỏ sự khen ngợi và ngưỡng mộ với ai đó về một thành tích, thành công hoặc may mắn, thường ở thì quá khứ.)
Definitions of Congratulated
- 1verbchúc mừng
Expressed praise and admiration to someone for an achievement, success, or good fortune, typically in the past tense.
Bày tỏ sự khen ngợi và ngưỡng mộ với ai đó về một thành tích, thành công hoặc may mắn, thường ở thì quá khứ.
Example Sentences
“She congratulated him on his promotion to a senior position.”
Cô ấy đã chúc mừng anh ấy về việc thăng chức lên vị trí cao cấp.
“Everyone congratulated the team on their impressive victory in the tournament.”
“The president congratulated the scientists for their groundbreaking research.”
Tổng thống đã chúc mừng các nhà khoa học vì nghiên cứu đột phá của họ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: