other
English to Vietnamese Dictionary

const Meaning in Vietnamese (const nghĩa là gì)

hằng số
hằng số in English:const
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của const trong tiếng Việt là hằng số. (Viết tắt của 'constant', chủ yếu được sử dụng trong các ngôn ngữ lập trình để khai báo một giá trị không thể gán lại sau khi định nghĩa ban đầu.)

Definitions of Const

  1. 1
    other(technical)
    hằng số

    An abbreviation for 'constant', primarily used in programming languages to declare a value that cannot be reassigned after its initial definition.

    Viết tắt của 'constant', chủ yếu được sử dụng trong các ngôn ngữ lập trình để khai báo một giá trị không thể gán lại sau khi định nghĩa ban đầu.

Example Sentences

technical

“The 'const' keyword ensures that the value of a variable remains unchanged throughout the program's execution.”

technical

“You should use 'const' for values that are not expected to change, like mathematical constants.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

variablemutable

Inflected Word Forms

nounconstant
nounconstancy
adverbconstantly