verb
English to Vietnamese Dictionary

contend Meaning in Vietnamese (contend nghĩa là gì)

tranh đấu, khẳng định
tranh đấu in English:contend
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contend trong tiếng Việt là tranh đấu, khẳng định. (Tham gia vào một cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh với người khác để đạt được mục tiêu.)

Definitions of Contend

  1. 1
    verb
    tranh đấu

    To engage in a struggle or competition with others to achieve a goal.

    Tham gia vào một cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh với người khác để đạt được mục tiêu.

  2. 2
    verb
    khẳng định

    To assert something as a position in an argument or to state a belief firmly.

    Khẳng định điều gì đó như một lập trường trong một cuộc tranh luận hoặc nêu vững một niềm tin.

Example Sentences

“The athletes will contend for the gold medal.”

“She contended that the evidence was insufficient.”

Cô ấy khẳng định rằng bằng chứng là không đủ.

“It is difficult to contend with such powerful forces.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

agreeyieldconcedesurrender

Inflected Word Forms

nouncontention
agent nouncontender
adjectivecontentious