adjective
English to Vietnamese Dictionary

contented Meaning in Vietnamese (contented nghĩa là gì)

hài lòng
hài lòng in English:contented
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contented trong tiếng Việt là hài lòng. (Cảm thấy hoặc bày tỏ một trạng thái hạnh phúc và mãn nguyện với hoàn cảnh hoặc tài sản của mình.)

Definitions of Contented

  1. 1
    adjective
    hài lòng

    Feeling or expressing a state of happiness and satisfaction with one's situation or possessions.

    Cảm thấy hoặc bày tỏ một trạng thái hạnh phúc và mãn nguyện với hoàn cảnh hoặc tài sản của mình.

Example Sentences

casual

“She looked contented after a good meal and a warm bath.”

casual

“The contented cat purred softly on the old armchair.”

Con mèo hài lòng khẽ rên gừ gừ trên chiếc ghế bành cũ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncontent
nouncontentment
adjectivediscontented
adverbcontentedly