verb
English to Vietnamese Dictionary

converge Meaning in Vietnamese (converge nghĩa là gì)

hội tụ
hội tụ in English:converge
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của converge trong tiếng Việt là hội tụ. (Có xu hướng gặp nhau tại một điểm hoặc đến với nhau từ các hướng khác nhau.)

Definitions of Converge

  1. 1
    verb
    hội tụ

    To tend to meet at a point or come together from different directions.

    Có xu hướng gặp nhau tại một điểm hoặc đến với nhau từ các hướng khác nhau.

  2. 2
    verb
    hội tụ

    To come together and unite in thought, opinion, or action.

    Đến với nhau và đoàn kết trong suy nghĩ, ý kiến hoặc hành động.

Example Sentences

casual

“The two roads converge just before the bridge.”

casual

“Their opinions began to converge on the issue.”

Ý kiến của họ bắt đầu hội tụ về vấn đề đó.

formal

“All lines of inquiry converge at a single suspect.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

meetcome togetherunitejoinmerge

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularconverges
past tenseconverged
present participleconverging
nounconvergence