noun
English to Vietnamese Dictionary

corsage Meaning in Vietnamese (corsage nghĩa là gì)

hoa cài áo
hoa cài áo in English:corsage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của corsage trong tiếng Việt là hoa cài áo. (Một bó hoa nhỏ được phụ nữ cài trên váy hoặc đeo ở cổ tay, đặc biệt là trong các dịp trang trọng.)

Definitions of Corsage

  1. 1
    noun
    hoa cài áo

    A small arrangement of flowers worn by a woman on her dress or wrist, especially for a formal occasion.

    Một bó hoa nhỏ được phụ nữ cài trên váy hoặc đeo ở cổ tay, đặc biệt là trong các dịp trang trọng.

Example Sentences

formal

“She chose a delicate rose corsage to match her gown for the wedding.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bouquetposynosegay

Inflected Word Forms

pluralcorsages