noun
English to Vietnamese Dictionary
coupons Meaning in Vietnamese (coupons nghĩa là gì)
phiếu giảm giá
phiếu giảm giá in English:coupons
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coupons trong tiếng Việt là phiếu giảm giá. (Một mảnh giấy nhỏ hoặc chứng từ kỹ thuật số cung cấp một khoản giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt khi được đổi lấy một sản phẩm hoặc dịch vụ.)
Definitions of Coupons
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncoupon