adjective
English to Vietnamese Dictionary

crappy Meaning in Vietnamese (crappy nghĩa là gì)

tệ
tệ in English:crappy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crappy trong tiếng Việt là tệ. (Mô tả thứ gì đó có chất lượng rất kém, hoặc thứ gì đó khó chịu và không đạt yêu cầu.)

Definitions of Crappy

  1. 1
    adjective(informal)
    tệ

    Describing something of very poor quality, or something that is unpleasant and unsatisfactory.

    Mô tả thứ gì đó có chất lượng rất kém, hoặc thứ gì đó khó chịu và không đạt yêu cầu.

Example Sentences

“The service at that restaurant was really crappy last night.”

Dịch vụ ở nhà hàng đó tối qua thật tệ.

“I had a crappy day at work, nothing went right.”

Tôi đã có một ngày làm việc tệ hại, không có gì diễn ra suôn sẻ cả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncrap
comparativecrappier
superlativecrappiest