noun
English to Vietnamese Dictionary

crapper Meaning in Vietnamese (crapper nghĩa là gì)

bồn cầu
bồn cầu in English:crapper
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crapper trong tiếng Việt là bồn cầu. (Một thuật ngữ không trang trọng và thường tục tĩu để chỉ một nhà vệ sinh hoặc phòng vệ sinh, thường đề cập đến bản thân thiết bị hoặc căn phòng chứa nó.)

Definitions of Crapper

  1. 1
    noun(slang)
    bồn cầu

    An informal and often vulgar term for a toilet or lavatory, typically referring to the fixture itself or the room containing it.

    Một thuật ngữ không trang trọng và thường tục tĩu để chỉ một nhà vệ sinh hoặc phòng vệ sinh, thường đề cập đến bản thân thiết bị hoặc căn phòng chứa nó.

Example Sentences

casual

“I really need to use the crapper before we leave.”

casual

“He complained that the crapper was clogged again.”

Anh ấy phàn nàn rằng bồn cầu lại bị tắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

pluralcrappers