noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
crashes Meaning in Vietnamese (crashes nghĩa là gì)
nounsự cố, vụ va chạm, sự cố hệ thống
verbgây ra sự cố
sự cố in English:crashes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crashes trong tiếng Việt là sự cố, vụ va chạm, sự cố hệ thống, gây ra sự cố. (Các vụ va chạm đột ngột và dữ dội, đặc biệt là liên quan đến phương tiện giao thông hoặc máy bay, gây ra thiệt hại hoặc thương tích.)
Definitions of Crashes
- 1nounvụ va chạm
Sudden and violent collisions, especially involving vehicles or aircraft, resulting in damage or injury.
Các vụ va chạm đột ngột và dữ dội, đặc biệt là liên quan đến phương tiện giao thông hoặc máy bay, gây ra thiệt hại hoặc thương tích.
- 2
- 3verbgây ra sự cố
To hit something hard, causing damage or destruction, or to fail suddenly and completely.
Va chạm mạnh vào thứ gì đó, gây ra thiệt hại hoặc phá hủy, hoặc đột ngột và hoàn toàn thất bại.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivecrash
past tensecrashed
present participlecrashing
agent nouncrasher