noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

crashes Meaning in Vietnamese (crashes nghĩa là gì)

nounsự cố, vụ va chạm, sự cố hệ thống
verbgây ra sự cố
sự cố in English:crashes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crashes trong tiếng Việt là sự cố, vụ va chạm, sự cố hệ thống, gây ra sự cố. (Các vụ va chạm đột ngột và dữ dội, đặc biệt là liên quan đến phương tiện giao thông hoặc máy bay, gây ra thiệt hại hoặc thương tích.)

Definitions of Crashes

  1. 1
    noun
    vụ va chạm

    Sudden and violent collisions, especially involving vehicles or aircraft, resulting in damage or injury.

    Các vụ va chạm đột ngột và dữ dội, đặc biệt là liên quan đến phương tiện giao thông hoặc máy bay, gây ra thiệt hại hoặc thương tích.

  2. 2
    noun
    sự cố hệ thống

    Sudden and complete failures of a system, computer, or business operation.

    Các lỗi đột ngột và hoàn toàn của một hệ thống, máy tính hoặc hoạt động kinh doanh.

  3. 3
    verb
    gây ra sự cố

    To hit something hard, causing damage or destruction, or to fail suddenly and completely.

    Va chạm mạnh vào thứ gì đó, gây ra thiệt hại hoặc phá hủy, hoặc đột ngột và hoàn toàn thất bại.

Example Sentences

casual

“The news reported multiple crashes on the highway due to heavy fog.”

casual

“His old computer often crashes when he tries to run demanding software.”

business

“The stock market crashes can have a severe impact on the global economy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecrash
past tensecrashed
present participlecrashing
agent nouncrasher