criticize Meaning in Vietnamese (criticize nghĩa là gì)
Nghĩa của criticize trong tiếng Việt là chỉ trích. (Bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt bằng cách chỉ ra những lỗi lầm hoặc thiếu sót.)
Definitions of Criticize
- 1verbchỉ trích
To express disapproval of someone or something, especially by pointing out faults or shortcomings.
Bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt bằng cách chỉ ra những lỗi lầm hoặc thiếu sót.
Example Sentences
“It's easy to criticize others, but harder to offer solutions.”
“The new policy was heavily criticized by the opposition.”
Chính sách mới đã bị phe đối lập chỉ trích nặng nề.
“Don't criticize her efforts; she tried her best.”
Đừng chỉ trích những nỗ lực của cô ấy; cô ấy đã cố gắng hết sức.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To express very strong disapproval, often in an unkind or severe way.
To offer criticism in a helpful and positive manner, aiming for improvement rather than just finding fault.