verb
English to Vietnamese Dictionary

flatter Meaning in Vietnamese (flatter nghĩa là gì)

nịnh hót, làm cho hài lòng
nịnh hót in English:flatter
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flatter trong tiếng Việt là nịnh hót, làm cho hài lòng. (Khen ngợi ai đó quá mức và không chân thành, thường để giành được sự ưu ái hoặc lợi thế.)

Definitions of Flatter

  1. 1
    verb
    nịnh hót

    To praise someone excessively and insincerely, often to gain favor or advantage.

    Khen ngợi ai đó quá mức và không chân thành, thường để giành được sự ưu ái hoặc lợi thế.

  2. 2
    verb
    làm cho hài lòng

    To make someone feel pleased and honored by saying nice things about them.

    Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ và vinh dự bằng cách nói những điều tốt đẹp về họ.

Example Sentences

casual

“He tried to flatter his boss to get a promotion.”

casual

“Don't flatter yourself; you're not that important.”

Đừng tự mãn; anh không quan trọng đến vậy đâu.

casual

“Her kind words flattered him, making him feel more confident.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

praisebutter upadulatefawncompliment

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participleflattered
present participleflattering
agent nounflatterer
adverbflatteringly