verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

croak Meaning in Vietnamese (croak nghĩa là gì)

verbkêu quạc quạc, chết
nountiếng kêu quạc quạc
kêu quạc quạc in English:croak
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của croak trong tiếng Việt là kêu quạc quạc, chết, tiếng kêu quạc quạc. (Phát ra âm thanh trầm, khàn khàn, thường đặc trưng của ếch hoặc quạ.)

Definitions of Croak

  1. 1
    verb
    kêu quạc quạc

    To make a low, hoarse sound, typically characteristic of a frog or raven.

    Phát ra âm thanh trầm, khàn khàn, thường đặc trưng của ếch hoặc quạ.

  2. 2
    verb(informal)
    chết

    To die, especially in a sudden or unexpected manner (informal).

    Chết, đặc biệt là một cách đột ngột hoặc bất ngờ (thông tục).

  3. 3
    noun
    tiếng kêu quạc quạc

    A low, hoarse sound, such as that made by a frog or raven.

    Âm thanh trầm, khàn khàn, như tiếng ếch hoặc quạ.

Example Sentences

“The frog began to croak loudly after the rain.”

“He was afraid he might croak if he didn't get help soon.”

“We heard a distinct croak from the bushes.”

Chúng tôi nghe thấy một tiếng kêu quạc quạc rõ rệt từ bụi cây.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularcroaks
past tensecroaked
past participlecroaked
present participlecroaking