verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
croak Meaning in Vietnamese (croak nghĩa là gì)
verbkêu quạc quạc, chết
nountiếng kêu quạc quạc
kêu quạc quạc in English:croak
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của croak trong tiếng Việt là kêu quạc quạc, chết, tiếng kêu quạc quạc. (Phát ra âm thanh trầm, khàn khàn, thường đặc trưng của ếch hoặc quạ.)
Definitions of Croak
- 1
- 2verb(informal)chết
To die, especially in a sudden or unexpected manner (informal).
Chết, đặc biệt là một cách đột ngột hoặc bất ngờ (thông tục).
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
cawgrunt
Inflected Word Forms
third person singularcroaks
past tensecroaked
past participlecroaked
present participlecroaking