noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cuddling Meaning in Vietnamese (cuddling nghĩa là gì)

nounôm ấp, sự ôm ấp
verbôm ấp
ôm ấp in English:cuddling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cuddling trong tiếng Việt là ôm ấp, sự ôm ấp. (Hành động ôm ấp, như một danh động từ, chỉ việc ôm ai đó hoặc thứ gì đó một cách nhẹ nhàng và trìu mến vào vòng tay, thường để thể hiện tình yêu hoặc sự an ủi.)

Definitions of Cuddling

  1. 1
    noun
    sự ôm ấp

    Cuddling, as a gerund, refers to the act of holding someone or something gently and affectionately in one's arms, often to show love or comfort.

    Hành động ôm ấp, như một danh động từ, chỉ việc ôm ai đó hoặc thứ gì đó một cách nhẹ nhàng và trìu mến vào vòng tay, thường để thể hiện tình yêu hoặc sự an ủi.

  2. 2
    verb
    ôm ấp

    Cuddling, as a present participle, describes the action of holding someone or something closely and tenderly, often for warmth or affection.

    Hành động ôm ấp, như một phân từ hiện tại, mô tả hành động ôm ai đó hoặc thứ gì đó một cách thân mật và dịu dàng, thường để giữ ấm hoặc thể hiện tình cảm.

Example Sentences

casual

“The baby loves cuddling with her mother before bedtime.”

casual

“They spent the evening cuddling on the sofa, watching a movie.”

Họ đã dành buổi tối để ôm ấp nhau trên ghế sofa, xem phim.

general

“Cuddling can release oxytocin, a hormone associated with bonding.”

Hành động ôm ấp có thể giải phóng oxytocin, một hormone liên quan đến sự gắn kết.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

embracinghuggingsnugglingcaressing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecuddle
third person singularcuddles
past tensecuddled
agent nouncuddler
adjectivecuddly