noun
English to Vietnamese Dictionary

cyanide Meaning in Vietnamese (cyanide nghĩa là gì)

xianua
xianua in English:cyanide
Phonetic:xi-anua
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cyanide trong tiếng Việt là xianua. (Xianua là một hợp chất hóa học cực độc chứa nhóm xiano, thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp hoặc làm vũ khí hóa học.)

Definitions of Cyanide

  1. 1
    noun
    xianua

    Cyanide is a highly poisonous chemical compound that contains a cyano group, often used in industrial processes or as a chemical weapon.

    Xianua là một hợp chất hóa học cực độc chứa nhóm xiano, thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp hoặc làm vũ khí hóa học.

Example Sentences

casual

“Cyanide is a fast-acting poison that can be fatal.”

Xianua là một chất độc tác dụng nhanh có thể gây tử vong.

formal

“The detective suspected cyanide poisoning in the mysterious death.”

Thám tử nghi ngờ ngộ độc xianua trong cái chết bí ẩn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

poisontoxin

Inflected Word Forms

nouncyanide poisoning