Topic: Musical InstrumentsWord 8 of 35
noun
English to Vietnamese Dictionary
cymbal Meaning in Vietnamese (cymbal nghĩa là gì)
chũm chọe
chũm chọe in English:cymbal
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cymbal trong tiếng Việt là chũm chọe. (Một nhạc cụ gõ bao gồm một tấm đồng lõm được đánh bằng dùi trống hoặc va vào chũm chọe khác để tạo ra âm thanh lớn, vang.)
Definitions of Cymbal
- 1
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
agent nouncymbalist