noun
English to Vietnamese Dictionary

dragonfly Meaning in Vietnamese (dragonfly nghĩa là gì)

chuồn chuồn
chuồn chuồn in English:dragonfly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dragonfly trong tiếng Việt là chuồn chuồn. (Một loài côn trùng bay nhanh với thân dài và hai cặp cánh lớn, trong suốt, thường được tìm thấy gần mặt nước.)

Definitions of Dragonfly

  1. 1
    noun
    chuồn chuồn

    A fast-flying insect with a long body and two pairs of large, transparent wings, typically found near water.

    Một loài côn trùng bay nhanh với thân dài và hai cặp cánh lớn, trong suốt, thường được tìm thấy gần mặt nước.

Example Sentences

casual

“A dragonfly landed gently on the lily pad.”

Một con chuồn chuồn đậu nhẹ nhàng trên lá súng.

Dragonfly Meaning in Vietnamese (chuồn chuồn) | DictBridge Dictionary