Topic: Common AnimalsWord 15 of 57
noun
English to Vietnamese Dictionary
dragonfly Meaning in Vietnamese (dragonfly nghĩa là gì)
chuồn chuồn
chuồn chuồn in English:dragonfly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dragonfly trong tiếng Việt là chuồn chuồn. (Một loài côn trùng bay nhanh với thân dài và hai cặp cánh lớn, trong suốt, thường được tìm thấy gần mặt nước.)
Definitions of Dragonfly
- 1nounchuồn chuồn
A fast-flying insect with a long body and two pairs of large, transparent wings, typically found near water.
Một loài côn trùng bay nhanh với thân dài và hai cặp cánh lớn, trong suốt, thường được tìm thấy gần mặt nước.