noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
fink Meaning in Vietnamese (fink nghĩa là gì)
nounkẻ chỉ điểm, kẻ đáng khinh
verbchỉ điểm
kẻ chỉ điểm in English:fink
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fink trong tiếng Việt là kẻ chỉ điểm, kẻ đáng khinh, chỉ điểm. (Một người tố giác ai đó, đặc biệt là cho chính quyền hoặc người sử dụng lao động, thường phản bội lòng tin.)
Definitions of Fink
- 1noun(slang)kẻ chỉ điểm
A person who informs on someone, especially to the authorities or an employer, often betraying trust.
Một người tố giác ai đó, đặc biệt là cho chính quyền hoặc người sử dụng lao động, thường phản bội lòng tin.
- 2verb(slang)chỉ điểm
To act as an informer, especially to betray someone by giving information.
Hành động như một người cung cấp thông tin, đặc biệt là phản bội ai đó bằng cách cung cấp thông tin.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
loyalistsupporter
Inflected Word Forms
past tensefinked
gerundfinking