noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

flaps Meaning in Vietnamese (flaps nghĩa là gì)

nouncái vạt
verbvỗ
cái vạt in English:flaps
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của flaps trong tiếng Việt là cái vạt, vỗ. (Những miếng vật liệu phẳng, thường linh hoạt, gắn vào một vật lớn hơn, thường có bản lề hoặc có thể di chuyển, như trên cánh máy bay hoặc túi áo.)

Definitions of Flaps

  1. 1
    noun
    cái vạt

    Flat, usually flexible, pieces of material attached to something larger, often hinged or able to be moved, such as on an aircraft wing or a pocket.

    Những miếng vật liệu phẳng, thường linh hoạt, gắn vào một vật lớn hơn, thường có bản lề hoặc có thể di chuyển, như trên cánh máy bay hoặc túi áo.

  2. 2
    verb
    vỗ

    To move something up and down or back and forth with a light, quick, often noisy motion, typically referring to wings or loose cloth.

    Di chuyển thứ gì đó lên xuống hoặc qua lại với một chuyển động nhẹ, nhanh, thường gây tiếng động, thường đề cập đến cánh hoặc vải buông lỏng.

Example Sentences

business

“The pilot adjusted the flaps for landing.”

Phi công đã điều chỉnh các cánh tà để hạ cánh.

casual

“The bird flaps its wings rapidly.”

Con chim vỗ cánh nhanh chóng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseflapped
present participleflapping
nounflap
agent nounflapper