noun
English to Vietnamese Dictionary
flirting Meaning in Vietnamese (flirting nghĩa là gì)
tán tỉnh
tán tỉnh in English:flirting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của flirting trong tiếng Việt là tán tỉnh. (Hành động thể hiện sự thu hút với ai đó một cách vui đùa, không nghiêm túc về mặt lãng mạn hay tình dục.)
Definitions of Flirting
- 1noun(informal)tán tỉnh
Flirting is the act of behaving as if attracted to someone, but playfully rather than with serious romantic or sexual intentions.
Hành động thể hiện sự thu hút với ai đó một cách vui đùa, không nghiêm túc về mặt lãng mạn hay tình dục.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseflirted
nounflirt
adjectiveflirtatious
adverbflirtatiously