noun
English to Vietnamese Dictionary
flux Meaning in Vietnamese (flux nghĩa là gì)
sự chảy, dòng chảy, sự biến động, chất trợ dung
sự chảy, dòng chảy in English:flux
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của flux trong tiếng Việt là sự chảy, dòng chảy, sự biến động, chất trợ dung. (Một trạng thái thay đổi hoặc chuyển động liên tục.)
Definitions of Flux
- 1nounsự biến động
A state of continual change or movement.
Một trạng thái thay đổi hoặc chuyển động liên tục.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlefluxed
present participlefluxing
nounreflux