noun
English to Vietnamese Dictionary

foxhole Meaning in Vietnamese (foxhole nghĩa là gì)

hào
hào in English:foxhole
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của foxhole trong tiếng Việt là hào. (Một cái hố nhỏ, nông do người lính đào làm nơi trú ẩn tạm thời khỏi hỏa lực hoặc sự quan sát của địch.)

Definitions of Foxhole

  1. 1
    noun
    hào

    A small, shallow pit dug by a soldier as a temporary shelter against enemy fire or observation.

    Một cái hố nhỏ, nông do người lính đào làm nơi trú ẩn tạm thời khỏi hỏa lực hoặc sự quan sát của địch.

Example Sentences

military

“The soldiers quickly dug foxholes to protect themselves from the incoming artillery.”

military

“He spent the night in a cold foxhole, waiting for dawn.”

Anh ta đã trải qua đêm trong một cái hào lạnh lẽo, chờ đợi bình minh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralfoxholes