noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

foxes Meaning in Vietnamese (foxes nghĩa là gì)

nouncáo
verblừa gạt
Từ đồng nghĩa:cáo nhỏchồn
cáo in English:foxes
Plural: foxes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của foxes trong tiếng Việt là cáo, lừa gạt. (Cáo là động vật có vú nhỏ đến trung bình, ăn tạp, thuộc về một số chi của họ Chó (Canidae), đặc trưng bởi mõm nhọn, tai dựng đứng và đuôi rậm.)

Definitions of Foxes

  1. 1
    noun
    cáo

    Foxes are small to medium-sized, omnivorous mammals belonging to several genera of the Canidae family, characterized by their pointed snouts, erect ears, and bushy tails.

    Cáo là động vật có vú nhỏ đến trung bình, ăn tạp, thuộc về một số chi của họ Chó (Canidae), đặc trưng bởi mõm nhọn, tai dựng đứng và đuôi rậm.

  2. 2
    verb(informal)
    lừa gạt

    When someone 'foxes' another, it means they skillfully outwit or deceive that person or animal.

    Khi ai đó 'lừa gạt' người khác, điều đó có nghĩa là họ khéo léo đánh lừa hoặc lừa dối người hoặc động vật đó.

Example Sentences

casual

“A group of foxes is called a skulk or a leash.”

casual

“The farmer complained that foxes were raiding his chicken coop.”

casual

“He foxes his opponents with clever tactics during the game.”

Anh ta lừa gạt đối thủ của mình bằng những chiến thuật khéo léo trong suốt ván đấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cáo nhỏchồn

In English:

canids

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thật thà

Inflected Word Forms

nounfox
adjectivefoxy
adverbfoxily