fox Meaning in Vietnamese (fox nghĩa là gì)
Nghĩa của fox trong tiếng Việt là cáo, lão cáo già, lừa gạt. (Một loài động vật có vú ăn thịt hoang dã thuộc họ chó, có mõm nhọn, tai dựng đứng và đuôi rậm, nổi tiếng vì sự ranh mãnh.)
Definitions of Fox
- 1
- 2
- 3verb(informal)lừa gạt
To deceive or trick someone, especially by being cunning or outwitting them.
Lừa dối hoặc đánh lừa ai đó, đặc biệt bằng cách ranh mãnh hoặc vượt qua họ.
Example Sentences
“The red fox silently stalked its prey in the snowy forest.”
Con cáo đỏ lặng lẽ rình mồi trong khu rừng tuyết.
“He's an old fox when it comes to negotiating business deals.”
Anh ta là một lão cáo già trong việc đàm phán các hợp đồng kinh doanh.
“The magician tried to fox the audience with his quick hand movements.”
Nhà ảo thuật đã cố gắng lừa gạt khán giả bằng những chuyển động tay nhanh thoăn thoắt của mình.
Topics & Categories
Topic & ExploreAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To defeat someone by being more clever or cunning than them.
An experienced and cunning person.
In a very cunning or sly manner.