verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
heed Meaning in Vietnamese (heed nghĩa là gì)
verbchú ý
nounsự chú ý
chú ý in English:heed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heed trong tiếng Việt là chú ý, sự chú ý. (Cẩn thận chú ý đến lời khuyên hoặc lời cảnh báo, thường ngụ ý sự tuân thủ.)
Definitions of Heed
- 1verbchú ý
To pay careful attention to advice or a warning, often implying compliance.
Cẩn thận chú ý đến lời khuyên hoặc lời cảnh báo, thường ngụ ý sự tuân thủ.
- 2nounsự chú ý
Careful attention or notice, especially to a warning or advice.
Sự chú ý hoặc để ý cẩn thận, đặc biệt là đến lời cảnh báo hoặc lời khuyên.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseheeded
present participleheeding