verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

heed Meaning in Vietnamese (heed nghĩa là gì)

verbchú ý
nounsự chú ý
chú ý in English:heed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heed trong tiếng Việt là chú ý, sự chú ý. (Cẩn thận chú ý đến lời khuyên hoặc lời cảnh báo, thường ngụ ý sự tuân thủ.)

Definitions of Heed

  1. 1
    verb
    chú ý

    To pay careful attention to advice or a warning, often implying compliance.

    Cẩn thận chú ý đến lời khuyên hoặc lời cảnh báo, thường ngụ ý sự tuân thủ.

  2. 2
    noun
    sự chú ý

    Careful attention or notice, especially to a warning or advice.

    Sự chú ý hoặc để ý cẩn thận, đặc biệt là đến lời cảnh báo hoặc lời khuyên.

Example Sentences

formal

“You should heed the doctor's advice for a quick recovery.”

Bạn nên chú ý lời khuyên của bác sĩ để mau chóng hồi phục.

casual

“She paid no heed to his warnings and continued her journey.”

Cô ấy không để ý đến lời cảnh báo của anh ta và tiếp tục cuộc hành trình của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseheeded
present participleheeding