adverb
English to Vietnamese Dictionary

hence Meaning in Vietnamese (hence nghĩa là gì)

do đó, từ đây
do đó in English:hence
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hence trong tiếng Việt là do đó, từ đây. (Do đó được dùng để giới thiệu một hệ quả logic hoặc kết quả của điều vừa được đề cập.)

Definitions of Hence

  1. 1
    adverb
    do đó

    Hence is used to introduce a logical consequence or a result of what has just been mentioned.

    Do đó được dùng để giới thiệu một hệ quả logic hoặc kết quả của điều vừa được đề cập.

  2. 2
    adverb(formal)
    từ đây

    Hence can also mean from this time or from this place, though this usage is less common in modern English.

    Do đó cũng có thể có nghĩa là từ thời điểm này hoặc từ địa điểm này, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Example Sentences

casual

“The road was blocked, hence we had to take a detour.”

casual

“He failed his exams, hence he could not get into university.”

business

“The company is expanding, hence the need for more staff.”

Công ty đang mở rộng, do đó cần thêm nhân viên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adverbhenceforth