noun
English to Vietnamese Dictionary

homeboy Meaning in Vietnamese (homeboy nghĩa là gì)

bạn bè cùng quê
bạn bè cùng quê in English:homeboy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của homeboy trong tiếng Việt là bạn bè cùng quê. (Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người bạn hoặc người quen nam, đặc biệt là người đến từ quê hương hoặc khu phố của mình.)

Definitions of Homeboy

  1. 1
    noun(colloquial)
    bạn bè cùng quê

    An informal term for a male friend or acquaintance, especially one from one's hometown or neighborhood.

    Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người bạn hoặc người quen nam, đặc biệt là người đến từ quê hương hoặc khu phố của mình.

Example Sentences

casual

“He's my homeboy from way back, we grew up together.”

Anh ấy là bạn bè cùng quê của tôi từ lâu rồi, chúng tôi lớn lên cùng nhau.

casual

“I ran into my homeboy at the grocery store yesterday.”

Tôi đã gặp lại bạn bè cùng quê của mình ở cửa hàng tạp hóa hôm qua.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

strangerenemyrival

Inflected Word Forms

nounhomegirl
nounhomie