adjective
English to Vietnamese Dictionary

hunky Meaning in Vietnamese (hunky nghĩa là gì)

sáu múi
sáu múi in English:hunky
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hunky trong tiếng Việt là sáu múi. (Mô tả một người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, khỏe mạnh và vạm vỡ.)

Definitions of Hunky

  1. 1
    adjective(informal)
    sáu múi

    Describing a man who is physically attractive, strong, and well-built.

    Mô tả một người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, khỏe mạnh và vạm vỡ.

Example Sentences

casual

“He saw a hunky lifeguard walking along the beach.”

Anh ấy thấy một anh chàng cứu hộ sáu múi đi dọc bãi biển.

casual

“The movie star is known for his hunky physique.”

Ngôi sao điện ảnh này nổi tiếng với thân hình sáu múi của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

handsomemuscularattractivewell-builtstrapping

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhunk
nounhunkiness
adverbhunkily