adjective
English to Vietnamese Dictionary

strapping Meaning in Vietnamese (strapping nghĩa là gì)

vạm vỡ
vạm vỡ in English:strapping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của strapping trong tiếng Việt là vạm vỡ. (Mô tả một người, đặc biệt là một chàng trai hoặc cô gái trẻ, có vóc dáng cao lớn, khỏe mạnh và lành mạnh.)

Definitions of Strapping

  1. 1
    adjective
    vạm vỡ

    Describing a person, especially a young man or woman, who is tall, strong, and healthy in build.

    Mô tả một người, đặc biệt là một chàng trai hoặc cô gái trẻ, có vóc dáng cao lớn, khỏe mạnh và lành mạnh.

Example Sentences

casual

“He was a strapping young man, capable of doing heavy farm work.”

Anh ấy là một chàng trai trẻ vạm vỡ, có khả năng làm việc nặng nhọc trên trang trại.

casual

“The strapping lass easily lifted the heavy box.”

Cô gái vạm vỡ dễ dàng nhấc chiếc hộp nặng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

robuststurdywell-builtstrong

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensestrapped
nounstrap
adverbstrappingly

Phrases & Idiomatic Expressions

strapping young mancollocation

A strong, healthy, and well-built young man.

strapping lasscollocation

A strong, healthy, and well-built young woman.