adjective
English to Vietnamese Dictionary

scrawny Meaning in Vietnamese (scrawny nghĩa là gì)

gầy gò
gầy gò in English:scrawny
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của scrawny trong tiếng Việt là gầy gò. (Miêu tả một người hoặc động vật rất mỏng manh và xương xẩu, thường theo cách không lành mạnh hoặc không hấp dẫn.)

Definitions of Scrawny

  1. 1
    adjective
    gầy gò

    Describing a person or animal that is very thin and bony, often in an unhealthy or unattractive way.

    Miêu tả một người hoặc động vật rất mỏng manh và xương xẩu, thường theo cách không lành mạnh hoặc không hấp dẫn.

Example Sentences

“The scrawny dog shivered in the cold rain.”

“Despite being scrawny, he was surprisingly strong.”

Mặc dù gầy gò, anh ta lại khỏe một cách đáng ngạc nhiên.

“She tried to feed the scrawny kitten some milk.”

Cô ấy cố gắng cho con mèo con gầy gò uống sữa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

thinskinnybonygauntemaciated

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

plumpchubbymuscularsturdywell-built

Inflected Word Forms

nounscrawniness
comparativescrawnier
superlativescrawniest