noun
English to Vietnamese Dictionary
huts Meaning in Vietnamese (huts nghĩa là gì)
nhà lều
Từ đồng nghĩa:túp lềuchòi
nhà lều in English:huts
Plural: huts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của huts trong tiếng Việt là nhà lều. (Những ngôi nhà hoặc nơi trú ẩn nhỏ, đơn giản, thường được xây dựng từ các vật liệu cơ bản như gỗ, bùn hoặc rơm.)
Definitions of Huts
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhut
adjectivehutted