noun
English to Vietnamese Dictionary
cabins Meaning in Vietnamese (cabins nghĩa là gì)
nhà gỗ
Từ đồng nghĩa:chòibuồngphòng
nhà gỗ in English:cabins
Plural: cabins
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cabins trong tiếng Việt là nhà gỗ. (Những nơi trú ẩn hoặc nhà ở nhỏ, đơn giản, thường làm bằng gỗ, thường thấy ở các vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa, hoặc các khoang dành cho hành khách hoặc thủy thủ đoàn trên tàu thủy hoặc máy bay.)
Definitions of Cabins
- 1nounnhà gỗ
Small, simple shelters or dwellings, often made of wood, typically found in rural or remote areas, or compartments for passengers or crew on a ship or aircraft.
Những nơi trú ẩn hoặc nhà ở nhỏ, đơn giản, thường làm bằng gỗ, thường thấy ở các vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa, hoặc các khoang dành cho hành khách hoặc thủy thủ đoàn trên tàu thủy hoặc máy bay.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlecabined
nouncabin
nouncabin boy