noun
English to Vietnamese Dictionary
cabinets Meaning in Vietnamese (cabinets nghĩa là gì)
tủ, chính phủ
tủ in English:cabinets
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cabinets trong tiếng Việt là tủ, chính phủ. (Những món đồ nội thất có cửa với các kệ hoặc ngăn kéo, thường dùng để lưu trữ trong nhà bếp, phòng tắm hoặc văn phòng.)
Definitions of Cabinets
- 1
- 2noun(formal)chính phủ
A body of high-ranking state officials, typically consisting of the top leaders of the executive branch, forming the chief executive body of a government.
Một hội đồng gồm các quan chức nhà nước cấp cao, thường bao gồm các nhà lãnh đạo hàng đầu của nhánh hành pháp, tạo thành cơ quan hành pháp chính của chính phủ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
cupboardslockers
Inflected Word Forms
nouncabinet
nouncabinetry
agent nouncabinetmaker