noun
English to Vietnamese Dictionary

cabinets Meaning in Vietnamese (cabinets nghĩa là gì)

tủ, chính phủ
tủ in English:cabinets
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cabinets trong tiếng Việt là tủ, chính phủ. (Những món đồ nội thất có cửa với các kệ hoặc ngăn kéo, thường dùng để lưu trữ trong nhà bếp, phòng tắm hoặc văn phòng.)

Definitions of Cabinets

  1. 1
    noun
    tủ

    Enclosed pieces of furniture with shelves or drawers, typically used for storage in a kitchen, bathroom, or office.

    Những món đồ nội thất có cửa với các kệ hoặc ngăn kéo, thường dùng để lưu trữ trong nhà bếp, phòng tắm hoặc văn phòng.

  2. 2
    noun(formal)
    chính phủ

    A body of high-ranking state officials, typically consisting of the top leaders of the executive branch, forming the chief executive body of a government.

    Một hội đồng gồm các quan chức nhà nước cấp cao, thường bao gồm các nhà lãnh đạo hàng đầu của nhánh hành pháp, tạo thành cơ quan hành pháp chính của chính phủ.

Example Sentences

casual

“The kitchen cabinets are full of dishes.”

Các tủ bếp đầy bát đĩa.

formal

“The new cabinets were sworn in today.”

Chính phủ mới đã tuyên thệ nhậm chức hôm nay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cupboardslockers

Inflected Word Forms

nouncabinet
nouncabinetry
agent nouncabinetmaker