adjective
English to Vietnamese Dictionary

incapacitated Meaning in Vietnamese (incapacitated nghĩa là gì)

bất lực
bất lực in English:incapacitated
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của incapacitated trong tiếng Việt là bất lực. (Không thể hoạt động theo cách bình thường hoặc thông thường, thường do bị thương, bệnh tật hoặc tình trạng suy yếu.)

Definitions of Incapacitated

  1. 1
    adjective
    bất lực

    Unable to function in a normal or usual way, often due to injury, illness, or a disabling condition.

    Không thể hoạt động theo cách bình thường hoặc thông thường, thường do bị thương, bệnh tật hoặc tình trạng suy yếu.

Example Sentences

“The accident left him temporarily incapacitated.”

Vụ tai nạn khiến anh ấy bị bất lực tạm thời.

“She was incapacitated by a severe migraine.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveincapacitate
present participleincapacitating
nounincapacitation