index Meaning in Vietnamese (index nghĩa là gì)
Nghĩa của index trong tiếng Việt là chỉ mục, chỉ số, lập chỉ mục. (Danh sách tên, chủ đề, v.v., thường theo thứ tự bảng chữ cái, ở cuối sách hoặc tài liệu, cho biết số trang mà mỗi mục có thể tìm thấy.)
Definitions of Index
- 1nounchỉ mục
A list of names, subjects, etc., usually in alphabetical order, at the end of a book or document, showing the page number where each can be found.
Danh sách tên, chủ đề, v.v., thường theo thứ tự bảng chữ cái, ở cuối sách hoặc tài liệu, cho biết số trang mà mỗi mục có thể tìm thấy.
- 2noun(formal)chỉ số
A numerical scale or value used to compare variables with a base number, often used in economics or statistics to measure changes.
Một thang đo hoặc giá trị số được sử dụng để so sánh các biến với một số cơ sở, thường được sử dụng trong kinh tế hoặc thống kê để đo lường sự thay đổi.
- 3