institutionalized Meaning in Vietnamese (institutionalized nghĩa là gì)
Nghĩa của institutionalized trong tiếng Việt là thể chế hóa, bị nhốt trong viện, đã thể chế hóa. (Được thiết lập như một quy ước hoặc chuẩn mực trong một tổ chức, xã hội hoặc văn hóa.)
Definitions of Institutionalized
- 1adjectivethể chế hóa
Established as a convention or norm within an organization, society, or culture.
Được thiết lập như một quy ước hoặc chuẩn mực trong một tổ chức, xã hội hoặc văn hóa.
- 2adjectivebị nhốt trong viện
Confined to an institution, especially a mental hospital or prison, for a long period, often leading to a loss of independent living skills.
Bị giam giữ trong một cơ sở, đặc biệt là bệnh viện tâm thần hoặc nhà tù, trong một thời gian dài, thường dẫn đến mất kỹ năng sống độc lập.
- 3verbđã thể chế hóa
The past participle form of 'institutionalize', meaning to establish something as a convention or to place someone in an institution.
Dạng quá khứ phân từ của 'institutionalize', có nghĩa là thiết lập một cái gì đó như một quy ước hoặc đưa ai đó vào một cơ sở.
Example Sentences
“The corruption had become deeply institutionalized within the political system.”
Sự tham nhũng đã trở nên thể chế hóa sâu sắc trong hệ thống chính trị.
“After years in the asylum, she became institutionalized and struggled to live independently.”
Sau nhiều năm trong trại tâm thần, cô ấy đã bị nhốt trong viện và gặp khó khăn trong việc sống độc lập.
“Many social practices are deeply institutionalized and hard to change.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: