noun
English to Vietnamese Dictionary

jamming Meaning in Vietnamese (jamming nghĩa là gì)

sự gây nhiễu, buổi nhạc ngẫu hứng, sự kẹt
sự gây nhiễu in English:jamming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jamming trong tiếng Việt là sự gây nhiễu, buổi nhạc ngẫu hứng, sự kẹt. (Hành động cố ý phát tín hiệu để cản trở hoặc ngăn chặn việc thu nhận các tín hiệu khác.)

Definitions of Jamming

  1. 1
    noun
    sự gây nhiễu

    The deliberate act of broadcasting signals to interfere with or prevent the reception of other signals.

    Hành động cố ý phát tín hiệu để cản trở hoặc ngăn chặn việc thu nhận các tín hiệu khác.

  2. 2
    noun
    buổi nhạc ngẫu hứng

    An informal session of musical improvisation, often spontaneous and collaborative.

    Một buổi trình diễn nhạc ngẫu hứng không chính thức, thường là tự phát và hợp tác.

  3. 3
    noun
    sự kẹt

    The act of becoming stuck or crowded together, often preventing smooth movement or operation.

    Hành động bị mắc kẹt hoặc chen chúc cùng nhau, thường ngăn cản sự di chuyển hoặc hoạt động trơn tru.

Example Sentences

“The military used jamming technology to disrupt enemy communications.”

Quân đội đã sử dụng công nghệ gây nhiễu để phá vỡ liên lạc của kẻ thù.

“The band had a great jamming session last night at the club.”

Ban nhạc đã có một buổi nhạc ngẫu hứng tuyệt vời tối qua tại câu lạc bộ.

“The printer stopped working due to paper jamming inside the mechanism.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

facilitationclarityunblocking

Inflected Word Forms

infinitivejam
past tensejammed
agent nounjammer
adjectivejam-packed