noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

jig Meaning in Vietnamese (jig nghĩa là gì)

nounnhảy, điệu nhảy, khuôn
verbnhảy múa
nhảy in English:jig
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jig trong tiếng Việt là nhảy, điệu nhảy, khuôn, nhảy múa. (Một điệu nhảy dân gian truyền thống sôi động, thường được biểu diễn bởi một hoặc nhiều vũ công, đặc trưng bởi các bước chân nhanh và phức tạp.)

Definitions of Jig

  1. 1
    noun
    điệu nhảy

    A lively, traditional folk dance, typically performed by one or more dancers, often characterized by quick, intricate footwork.

    Một điệu nhảy dân gian truyền thống sôi động, thường được biểu diễn bởi một hoặc nhiều vũ công, đặc trưng bởi các bước chân nhanh và phức tạp.

  2. 2
    verb
    nhảy múa

    To dance a jig or to move up and down with quick, jerky movements, often in excitement or nervousness.

    Nhảy một điệu jig hoặc di chuyển lên xuống với những cử động nhanh, giật cục, thường là do phấn khích hoặc lo lắng.

  3. 3
    noun(formal)
    khuôn

    A device that holds a piece of work and guides the tools operating on it, used especially in manufacturing for precision.

    Một thiết bị giữ một bộ phận công việc và hướng dẫn các công cụ hoạt động trên đó, được sử dụng đặc biệt trong sản xuất để có độ chính xác.

Example Sentences

casual

“She performed a lively Irish jig at the cultural festival.”

Cô ấy đã biểu diễn một điệu nhảy jig Ireland sôi động tại lễ hội văn hóa.

casual

“The children began to jig with excitement when they saw the ice cream truck.”

Những đứa trẻ bắt đầu nhảy lên vì phấn khích khi chúng nhìn thấy xe tải kem.

business

“The machinist used a jig to ensure the holes were drilled in the exact position.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensejigged
present participlejigging
agent nounjigger