verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
hop Meaning in Vietnamese (hop nghĩa là gì)
verbnhảy lò cò
nouncú nhảy lò cò, hoa bia
nhảy lò cò in English:hop
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hop trong tiếng Việt là nhảy lò cò, cú nhảy lò cò, hoa bia. (Di chuyển bằng cách nhảy bằng một chân hoặc nhảy nhẹ bằng cả hai chân cùng lúc, thường trong một khoảng cách ngắn.)
Definitions of Hop
- 1
- 2nouncú nhảy lò cò
A short, quick jump, especially on one foot or with both feet together.
Một cú nhảy ngắn, nhanh, đặc biệt là bằng một chân hoặc cả hai chân cùng lúc.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
third person singularhops
past tensehopped
present participlehopping
agent nounhopper
Phrases & Idiomatic Expressions
hop onphrasal_verb
To quickly get onto a vehicle or object.
hop offphrasal_verb
To quickly get off a vehicle or object.
hop to itidiom
To start doing something quickly and without delay.