verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

hop Meaning in Vietnamese (hop nghĩa là gì)

verbnhảy lò cò
nouncú nhảy lò cò, hoa bia
nhảy lò cò in English:hop
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hop trong tiếng Việt là nhảy lò cò, cú nhảy lò cò, hoa bia. (Di chuyển bằng cách nhảy bằng một chân hoặc nhảy nhẹ bằng cả hai chân cùng lúc, thường trong một khoảng cách ngắn.)

Definitions of Hop

  1. 1
    verb
    nhảy lò cò

    To move by jumping on one foot or by jumping lightly with both feet together, often for a short distance.

    Di chuyển bằng cách nhảy bằng một chân hoặc nhảy nhẹ bằng cả hai chân cùng lúc, thường trong một khoảng cách ngắn.

  2. 2
    noun
    cú nhảy lò cò

    A short, quick jump, especially on one foot or with both feet together.

    Một cú nhảy ngắn, nhanh, đặc biệt là bằng một chân hoặc cả hai chân cùng lúc.

  3. 3
    noun
    hoa bia

    A climbing plant (Humulus lupulus) whose dried flowers are used to give a bitter flavor to beer.

    Một loại cây leo (Humulus lupulus) có hoa khô được dùng để tạo vị đắng cho bia.

Example Sentences

“The rabbit hopped across the garden.”

“He took a hop and a skip to reach the finish line.”

“The brewery uses fresh hops for its craft beer.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

standwalk

Inflected Word Forms

third person singularhops
past tensehopped
present participlehopping
agent nounhopper

Phrases & Idiomatic Expressions

hop onphrasal_verb

To quickly get onto a vehicle or object.

hop offphrasal_verb

To quickly get off a vehicle or object.

hop to itidiom

To start doing something quickly and without delay.