noun
English to Vietnamese Dictionary

johnnie Meaning in Vietnamese (johnnie nghĩa là gì)

johnnie, chàng trai trẻ, bao cao su, bồn cầu
johnnie in English:johnnie
Phonetic:giôn-ni
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của johnnie trong tiếng Việt là johnnie, chàng trai trẻ, bao cao su, bồn cầu. (Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một chàng trai trẻ, thường được dùng như một dạng thu nhỏ của tên John.)

Definitions of Johnnie

  1. 1
    noun(informal)
    chàng trai trẻ

    An informal term for a young man, often used as a diminutive of the name John.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ một chàng trai trẻ, thường được dùng như một dạng thu nhỏ của tên John.

  2. 2
    noun(slang)
    bao cao su

    A slang term for a condom, used as a contraceptive device.

    Một thuật ngữ lóng để chỉ bao cao su, được sử dụng như một biện pháp tránh thai.

  3. 3
    noun(slang)
    bồn cầu

    A slang term for a toilet, a fixture used for defecation and urination.

    Một thuật ngữ lóng để chỉ nhà vệ sinh, một thiết bị dùng để đại tiện và tiểu tiện.

Example Sentences

casual

“The johnnie next door always helps his mother with groceries.”

Chàng trai trẻ nhà bên luôn giúp mẹ xách đồ tạp hóa.

casual

“He always carries a johnnie in his wallet, just in case.”

Anh ấy luôn mang theo một cái bao cao su trong ví, phòng khi cần.

casual

“I need to use the johnnie before we leave.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounJohn
pluralJohnnies

Phrases & Idiomatic Expressions

johnnie-come-latelyidiom

A person who has only recently arrived or started an activity, often regarded as an outsider or novice.