noun
English to Vietnamese Dictionary

johnny Meaning in Vietnamese (johnny nghĩa là gì)

johnny, bao cao su, nhà xí
johnny in English:johnny
Phonetic:giôn-ni
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của johnny trong tiếng Việt là johnny, bao cao su, nhà xí. (Một thuật ngữ lóng chỉ bao cao su, là một thiết bị chắn hình bao dùng trong quan hệ tình dục để giảm khả năng mang thai hoặc nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.)

Definitions of Johnny

  1. 1
    noun(slang)
    bao cao su

    A slang term for a condom, which is a sheath-shaped barrier device used during sexual intercourse to reduce the probability of pregnancy or a sexually transmitted infection.

    Một thuật ngữ lóng chỉ bao cao su, là một thiết bị chắn hình bao dùng trong quan hệ tình dục để giảm khả năng mang thai hoặc nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.

  2. 2
    noun(informal)
    nhà xí

    An informal term for a toilet or lavatory, which is a fixture used for the disposal of human waste.

    Một thuật ngữ không chính thức chỉ nhà vệ sinh hoặc phòng tắm, là một vật cố định dùng để thải chất thải của con người.

  3. 3
    noun(colloquial)
    Johnny

    A diminutive or familiar form of the given name John, often used as a nickname for a boy or man.

    Một dạng rút gọn hoặc thân mật của tên John, thường được dùng làm biệt danh cho một cậu bé hoặc một người đàn ông.

Example Sentences

casual

“He always carries a johnny, just in case.”

Anh ấy luôn mang theo bao cao su, phòng khi cần.

casual

“Excuse me, where's the johnny?”

Xin lỗi, nhà xí ở đâu?

casual

“Hey Johnny, how are you doing today?”

Này Johnny, hôm nay bạn khỏe không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

condomrubberprophylactic

Inflected Word Forms

nounJohn
pluraljohnnies