adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

jumbo Meaning in Vietnamese (jumbo nghĩa là gì)

adjectivekhổng lồ
nouncái khổng lồ
khổng lồ in English:jumbo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jumbo trong tiếng Việt là khổng lồ, cái khổng lồ. (Mô tả một thứ gì đó có kích thước hoặc sức chứa đặc biệt lớn, thường lớn hơn tiêu chuẩn hoặc thông thường.)

Definitions of Jumbo

  1. 1
    adjective
    khổng lồ

    Describing something that is exceptionally large in size or capacity, often larger than the standard or typical.

    Mô tả một thứ gì đó có kích thước hoặc sức chứa đặc biệt lớn, thường lớn hơn tiêu chuẩn hoặc thông thường.

  2. 2
    noun
    cái khổng lồ

    A very large person, animal, or thing, especially a large aircraft or a large portion of something.

    Một người, động vật hoặc vật thể rất lớn, đặc biệt là một chiếc máy bay lớn hoặc một phần lớn của thứ gì đó.

Example Sentences

casual

“They ordered a jumbo pizza for the party, which was enough for everyone.”

business

“The airline operates jumbo jets on its busiest international routes.”

Hãng hàng không vận hành các máy bay jumbo trên các tuyến quốc tế bận rộn nhất của mình.

casual

“He won a jumbo-sized teddy bear at the carnival game.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivejumbo-sized