Topic: Technology BasicsWord 29 of 51
noun
English to Vietnamese Dictionary

laptop Meaning in Vietnamese (laptop nghĩa là gì)

máy tính xách tay
máy tính xách tay in English:laptop
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của laptop trong tiếng Việt là máy tính xách tay. (Một máy tính cá nhân di động, thường nhỏ và nhẹ hơn máy tính để bàn, với màn hình và bàn phím chữ số ở mặt trong của nắp trên và một thiết bị trỏ ở nắp dưới.)

Definitions of Laptop

  1. 1
    noun
    máy tính xách tay

    A portable personal computer, typically smaller and lighter than a desktop computer, with a screen and alphanumeric keyboard on the inside of the upper lid and a pointing device on the lower lid.

    Một máy tính cá nhân di động, thường nhỏ và nhẹ hơn máy tính để bàn, với màn hình và bàn phím chữ số ở mặt trong của nắp trên và một thiết bị trỏ ở nắp dưới.

Example Sentences

casual

“I bought a new laptop for my online classes.”

Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới cho các lớp học trực tuyến của mình.

casual

“Her old laptop is very slow and needs an upgrade.”

Chiếc máy tính xách tay cũ của cô ấy rất chậm và cần nâng cấp.

business

“Many professionals prefer laptops for their flexibility.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

notebook computerportable computer

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

desktop computer

Inflected Word Forms

nounlaptop bag
nounlaptop stand