noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

latch Meaning in Vietnamese (latch nghĩa là gì)

nounchốt
verbchốt, bám lấy
chốt in English:latch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của latch trong tiếng Việt là chốt, bám lấy. (Một thanh kim loại có then cài và cần gạt dùng để đóng cửa hoặc cổng.)

Definitions of Latch

  1. 1
    noun
    chốt

    A metal bar with a catch and a lever used for fastening a door or gate.

    Một thanh kim loại có then cài và cần gạt dùng để đóng cửa hoặc cổng.

  2. 2
    verb
    chốt

    To fasten a door or gate with a latch.

    Đóng cửa hoặc cổng bằng chốt.

  3. 3
    verb
    bám lấy

    To grasp or seize firmly, often used figuratively to mean to understand or cling to an idea.

    Nắm hoặc giữ chặt, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc hiểu hoặc bám vào một ý tưởng.

Example Sentences

casual

“She slid the latch into place to secure the gate.”

casual

“He tried to latch the door, but it was stuck.”

casual

“The baby latched onto her mother's finger.”

Đứa bé bám lấy ngón tay mẹ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

boltcatchfastener

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unlatchunfastenopen

Inflected Word Forms

infinitiveunlatch
third person singularlatches
past tenselatched
present participlelatching