noun
English to Vietnamese Dictionary

latrine Meaning in Vietnamese (latrine nghĩa là gì)

nhà xí
nhà xí in English:latrine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của latrine trong tiếng Việt là nhà xí. (Một nhà vệ sinh chung, đặc biệt là một nhà vệ sinh đơn giản hoặc thô sơ, thường được tìm thấy trong các trại quân đội, nhà tù hoặc các cơ sở thể chế khác.)

Definitions of Latrine

  1. 1
    noun
    nhà xí

    A communal toilet, especially a simple or primitive one, often found in military camps, prisons, or other institutional settings.

    Một nhà vệ sinh chung, đặc biệt là một nhà vệ sinh đơn giản hoặc thô sơ, thường được tìm thấy trong các trại quân đội, nhà tù hoặc các cơ sở thể chế khác.

Example Sentences

military

“The soldiers dug a latrine near their camp.”

health

“Access to clean latrines is crucial for public health.”

Việc tiếp cận nhà xí sạch sẽ là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: